Dịch

stillness

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tĩnh lặng, sự yên tĩnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being still.
  2. Sự trầm lặng, tính ít nóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Habitual silence or quiet; taciturnity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stillnessDạng gốc (base form)
  2. stillnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

still-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạistilnesse
  2. từ tiếng Anh cổstilnes“stillness, quiet; absence of noise or disturbance, release, relaxation; silence, abstention from speech; absence of disturbance or molestation, tranquility, peace, security; that which appeases”

Ví dụ

  • / / Như nhịp tim khiến bạn phát điên / Trong sự tĩnh lặng khi nhớ về những gì bạn từng có / Và những gì bạn đã mất
  • .Chúng ta đứng trong sự tĩnh lặng.
  • , .Trong sự tĩnh lặng, chúng ta chữa lành.

Đồng nghĩa (synonym)

AI