Nghĩa chính
- Sự tĩnh lặng, sự yên tĩnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of being still.
- Sự trầm lặng, tính ít nóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Habitual silence or quiet; taciturnity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stillnessDạng gốc (base form)
- stillnessesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- / / Như nhịp tim khiến bạn phát điên / Trong sự tĩnh lặng khi nhớ về những gì bạn từng có / Và những gì bạn đã mất
- .Chúng ta đứng trong sự tĩnh lặng.
- , .Trong sự tĩnh lặng, chúng ta chữa lành.