Dịch

quedo

B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈkedo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yên lặng, khe khẽtính từquiet, still
  2. Khe khẽ, nhỏ nhẹtrạng từquietly
  3. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của quedarđộng từfirst-person singular present indicative of quedar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quedoDạng gốc (base form)
  2. quedasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. quedosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. quedaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ , ?Làm ơn ở lại thêm một chút nữa được không?
  • ¿ ?Sao bạn không ở lại với tôi vài ngày?
  • ¿ ?Sao bạn luôn hẹn hò với đàn ông đã có gia đình thế?

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Yên lặng

AI