quedo
B1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)động từ (verb)
Hay gặp/ˈkedo/nguồn
Nghĩa chính
- Yên lặng, khe khẽtính từquiet, still
- Khe khẽ, nhỏ nhẹtrạng từquietly
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của quedarđộng từfirst-person singular present indicative of quedar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ , ?Làm ơn ở lại thêm một chút nữa được không?
- ¿ ?Sao bạn không ở lại với tôi vài ngày?
- ¿ ?Sao bạn luôn hẹn hò với đàn ông đã có gia đình thế?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Yên lặng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung