Nghĩa chính
- Trầm lặng; yên tĩnhtrạng từIn a quiet manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quietlyDạng gốc (base form)
- more quietlySo sánh hơn (comparative)
- quietlierSo sánh hơn (comparative)
- most quietlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go quietlyđộng từ | động từ | Rời khỏi vị trí hoặc vị trí hiện tại của một người mà không phản đối hoặc gây ồn ào |
| sob quietly | Khóc thầm | |
| weep quietly | Khóc thút thít | |
| sigh quietly | Thở dài khe khẽ |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- bajoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc quietlyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiquietely
Ví dụ
- .Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc.
- .Nói nhỏ thôi.
- , , .[…]. .