Dịch

quietly

A2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Trầm lặng; yên tĩnhtrạng từIn a quiet manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quietlyDạng gốc (base form)
  2. more quietlySo sánh hơn (comparative)
  3. quietlierSo sánh hơn (comparative)
  4. most quietlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

go quietlyđộng từRời khỏi vị trí hoặc vị trí hiện tại của một người mà không phản đối hoặc gây ồn ào
sob quietlyKhóc thầm
weep quietlyKhóc thút thít
sigh quietlyThở dài khe khẽ

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquietely

Ví dụ

  • .Tom và Mary nói chuyện nhỏ nhẹ để không làm em bé thức giấc.
  • .Nói nhỏ thôi.
  • , , .[…]. .

AI