inquieto
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/inˈkjeto/nguồn
Nghĩa chính
- Bồn chồn, hiếu động, không yêntính từrestless, agitated, unquiet, cross
- Lo lắng, áy náytính từanxious, worried
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của inquietarđộng từfirst-person singular present indicative of inquietar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inquietoDạng gốc (base form)
- inquietísimoSo sánh nhất (superlative)
- inquietasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- inquietosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- inquietaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| culo inquietodanh từ | danh từ | Ai đó bị ngứa chân; một kẻ bồn chồn |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lo lắng
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Âm thanh mưa làm dịu tâm trí bồn chồn.
- .Anh ấy bồn chồn và lẻn như một con lươn.
- Mary .Mary chỉ lo lắng vì những vấn đề nghiêm trọng.
Xuất hiện ở từ khác
- afraidTiếng Anhtương đương