Silent
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thuộc Thế hệ Im lặngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A member of the Silent Generation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SilentDạng gốc (base form)
- SilentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| on silenttính từ | tính từ | Cài đặt trên thiết bị điện tử nhằm ngăn thiết bị phát ra tiếng ồn khi nhận được cuộc gọi hoặc tin nhắn, chẳng hạn như cảnh báo hoặc thông báo |
| be silentđộng từ | động từ | Im lặng, lặng thinh |
| fall silentđộng từ | động từ | Ắng lại |
| silent treatmentdanh từ | danh từ | Cách phớt lờ ai đó |
| right to remain silentdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với right to silence |
| silent filmdanh từ | danh từ | Phim câm |
| silent modedanh từ | danh từ | Chế độ im lặng |
| silent as the gravetính từ | tính từ | Im như thóc, câm như hến |
Họ từ (word family)
cùng gốc SilentNgôn ngữ khác
Ví dụ
- " ," " ," " " " ."