Dịch

Silent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thuộc Thế hệ Im lặngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A member of the Silent Generation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SilentDạng gốc (base form)
  2. SilentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

on silenttính từCài đặt trên thiết bị điện tử nhằm ngăn thiết bị phát ra tiếng ồn khi nhận được cuộc gọi hoặc tin nhắn, chẳng hạn như cảnh báo hoặc thông báo
be silentđộng từIm lặng, lặng thinh
fall silentđộng từẮng lại
silent treatmentdanh từCách phớt lờ ai đó
right to remain silentdanh từĐồng nghĩa với right to silence
silent filmdanh từPhim câm
silent modedanh từChế độ im lặng
silent as the gravetính từIm như thóc, câm như hến

Ví dụ

  • " ," " ," " " " ."

AI