Nghĩa chính
- Im lặng, lặng thinhđộng từTo refrain from speaking; to say nothing. (This entry is a translation hub.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be silentNguyên thể (infinitive)
- is silent (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- was silent (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been silent (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being silentPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- twittertrái nghĩađối nghĩa, không phát ra âm thanh