Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silential
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Im lặng
tính từ
silent
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
silencioso
Im lặng
callado
Im lặng
silenciosamente
Lặng lẽ, âm thầm, im lặng
AI
1
Im lặng
1
Im lặng
1
Im lặng