Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subasta silenciosa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đấu giá im lặng
danh từ
silent auction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subasta silenciosa
Dạng gốc
(base form)
subasta
s silenciosas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silent auction
Cuộc đấu giá trong đó mọi người viết giá thầu bí mật trên một tờ giấy và ai có giá thầu cao nhất sẽ thắng món đồ đó
AI
1
Đấu giá im lặng
1
Đấu giá im lặng
1
Đấu giá im lặng