Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
buscarruidos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbuskaˈrwidos/
Nghĩa chính
1
Người gây rắc rối, người tìm kiếm rắc rối
danh từ
troublemaker, someone who looks for trouble
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
troublemaker
Người gây rối
AI
1
Người gây rắc rối
1
Người gây rắc rối
1
Người gây rắc rối