Dịch

ruido de sables

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sabre-rattling (tin đồn hoặc hoạt động dường như cho thấy quân đội đang lên kế hoạch đảo chính hoặc đe dọa chính phủ bằng hành động đó.)danh từsabre-rattling (rumor or activity that seems to indicate that the military is planning a coup d'état or threatening the government with it.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruido de sablesDạng gốc (base form)
  2. ruidos de sablesSố nhiều (plural)

AI