ruido de sables
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sabre-rattling (tin đồn hoặc hoạt động dường như cho thấy quân đội đang lên kế hoạch đảo chính hoặc đe dọa chính phủ bằng hành động đó.)danh từsabre-rattling (rumor or activity that seems to indicate that the military is planning a coup d'état or threatening the government with it.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruido de sablesDạng gốc (base form)
- ruidos de sablesSố nhiều (plural)