Dịch

roar off

động từ (verb)
UK/ˌɹɔː ˈɒf/US/ˌɹoɹ ˈɔf/

Nghĩa chính

  1. Khởi hành trên hoặc trong một phương tiện, thường là đột ngột hoặc ồn ào kèm theo tiếng động cơđộng từnội động từ (intransitive)To depart on or in a vehicle, usually dramatically or loudly with engine noises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roar offNguyên thể (infinitive)
  2. roars offNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. roared offQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. roaring offPhân từ I (present participle)

Ví dụ

AI