Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sấm, tiếng sấm, tiếng sétdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loud rumbling, cracking, or crashing sound caused by expansion of rapidly heated air around a lightning bolt.
- Tiếng rền, tiếng gầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deep, rumbling noise resembling thunder.
- Lời đe dọa, lời chỉ trích gay gắtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alarming or startling threat or denunciation.
- Sấm nổ, phát ra tiếng sấmđộng từTo produce thunder; to sound, rattle, or roar, as a discharge of atmospheric electricity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thunderNguyên thể (infinitive)
- thundersSố nhiều (plural)
- thunderedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- thunderingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- thunder sth + adv./prep.làm cái gì + adv./prep.
- thunder (sth)gầm lên (điều gì)He thundered against the evils of television.Anh ấy gầm lên về cái xấu của tivi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by thundertrạng từ | trạng từ | Dùng để nhấn mạnh, đôi khi với hàm ý đe dọa |
| in thundercụm giới từ | cụm giới từ | Bộ tăng cường, chủ yếu được sử dụng với các câu hỏi |
| face like thunderdanh từ | danh từ | Khuôn mặt thể hiện sự tức giận hoặc ủ rũ |
| thunder rundanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với thunderbox |
| Thunder Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh lớn thuộc quận Thunder Bay, Tây Bắc Ontario, Bắc Ontario, Ontario, Canada, trên Hồ Superior, Ngũ Đại Hồ, Bắc Mỹ |
| thunder goddanh từ | danh từ | Vị thần gắn liền với sấm sét |
| heat thunderdanh từ | danh từ | Sấm sét được người quan sát nghe thấy mà không nhìn thấy sét và/hoặc được cho là do sức nóng chứ không phải do bão (ví dụ: vì bão/mưa ở quá xa để có thể nhìn thấy) |
| thunder moondanh từ | danh từ | Trăng tròn vào tháng bảy |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Từ đồng nghĩa của thunder word
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of thunder word.
Họ từ (word family)
cùng gốc thunderNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Sấm luôn đi sau chớp.
- , , .Từ xa, anh nghe thấy tiếng vó ngựa rền vang, báo hiệu một cuộc giẫm đạp.
- .Những lời đe dọa của Vatican không còn có thể khiến các vị quân vương phải khiếp sợ.