Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với thunderboxdanh từSynonym of thunderbox (“device for creating a thunder sound effect”).
- Cuộc tấn công thâm nhập bất ngờ nhanh chóng vào sâu trong lãnh thổ của kẻ thù, được thiết kế để gây nhầm lẫn và có khả năng phá vỡ phòng tuyến của kẻ thù, giống như một hoạt động ngăn chặn sử dụng nhiều chiến tranh vũ trang kết hợpdanh từA quick surprise penetration attack deep into enemy territory, designed to confuse and potentially break enemy lines, akin to an interdiction operation featuring heavy usage of combined arms warfare.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thunder runDạng gốc (base form)
- thunder runsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , […]
- . , […]