Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
thunder moon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
θ
ʌ
n
d
ə
ˈ
m
uː
n
/
US
/ˈ
θ
ʌ
n
d
ɚ ˈ
m
u
n
/
Nghĩa chính
1
Trăng tròn vào tháng bảy
danh từ
A full moon in July.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
thunder moon
Dạng gốc
(base form)
thunder moon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trăng tròn vào tháng bảy
1
Trăng tròn vào tháng bảy
1
Trăng tròn vào tháng bảy