Nghĩa chính
- Như sấm, vang dộitính từVery loud; that sounds like thunder; thundersome. Also in metaphorical expressions, signifying fury.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- thunderousDạng gốc (base form)
- more thunderousSo sánh hơn (comparative)
- most thunderousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| thunderous applause | Tiếng vỗ tay vang dội | |
| thunderous cheer | Tiếng reo hò vang như sấm | |
| thunderous roar | Tiếng gầm vang dội | |
| thunderous sound | Âm thanh như sấm |
Ví dụ
- , , .Ông Quelch, với đôi mày như sấm sét, bước tiếp.
- .Anh ta lao vào với sức mạnh như sấm sét.
- .Con sư tử gầm lên một tiếng vang dội như sấm.
Họ từ (word family)
cùng gốc thunderousNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha