Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tonante
tính từ
(adjective)
/toˈnante/
Nghĩa chính
1
Sấm sét
tính từ
thunderous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tonante
Dạng gốc
(base form)
tonante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
thunderous
Như sấm, vang dội
AI
1
Sấm sét
1
Sấm sét
1
Sấm sét