Dịch

Thor

danh từ riêng (proper noun)
UK/θɔː/US/θɔɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Vị thần cầm búa gắn liền với sấm sét, bão tố, những lùm cây thiêng liêng, sức mạnh, và sự bảo vệ của nhân loại.danh từ riêngA hammer-wielding god associated with thunder, lightning, storms, sacred groves and trees, strength, and the protection of mankind.
  2. Tên nam từ các ngôn ngữ Germanic, thỉnh thoảng vay mượn từ Scandinavia.danh từ riêngA male given name from the Germanic languages, occasionally borrowed from Scandinavia.
  3. Ngọn núi trên đảo Baffin, Canadadanh từ riêngA mountain on Baffin Island, Canada.

Cụm từ (phrase)

Thor's bearddanh từCây tỏi tây (Sempervivum tectorum), được sử dụng ở Heathenry
Thor's hammerdanh từMjöllnir (Mjollnir), chiếc búa chiến hình chữ T đặc trưng của thần sấm Bắc Âu Thor, hoặc một biểu tượng của nó, hiện được nhiều nhóm tôn giáo ngoại giáo sử dụng làm biểu tượng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổÞórr

Ví dụ

  • , , ; .
  • . .
  • ""?

AI