Nghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở Buckinghamshire, Anh, trước đây thuộc quận Aylesbury Vale (OS lưới ref SP7535)danh từ riêngA small village and civil parish in Buckinghamshire, England, previously in Aylesbury Vale district (OS grid ref SP7535).
- Ngôi làng lớn ở quận Wyre, Lancashire, Anh, một phần của khu đô thị Thornton-Cleveleys (OS lưới ref SD3442)danh từ riêngA large village in Wyre borough, Lancashire, England, part of the Thornton-Cleveleys conurbation (OS grid ref SD3442).
- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở East Riding of Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE7545)danh từ riêngA village and civil parish in the East Riding of Yorkshire, England (OS grid ref SE7545).
- Ngôi làng ở giáo xứ Bagworth và Thornton, quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SK4607)danh từ riêngA village in Bagworth and Thornton parish, Hinckley and Bosworth district, Leicestershire, England (OS grid ref SK4607).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thornton Heathdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô ở quận Croydon, Greater London, Anh (OS lưới ref TQ3268) |
| Thornton Curtisdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Bắc Lincolnshire, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TA0817) |
| Thornton-le-Daledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Ryedale (OS lưới ref SE8383) |
| Thornton-le-Moorsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cheshire West và Chester, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ4474) |
| Thornton-in-Cravendanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở Bắc Yorkshire, Anh, trước đây thuộc quận Craven (lưới hệ điều hành SD9048) |
| Thornton's ruledanh từ riêng | danh từ riêng | Quan sát cho thấy mỗi kg oxy được sử dụng trong quá trình đốt cháy các vật liệu hữu cơ thông thường sẽ giải phóng 13,1 megajoules năng lượng |
| Childer Thorntondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng cạnh Cảng Ellesmere, quận Cheshire West và Chester, Cheshire, Anh (OS lưới ref SJ3677) |
| Stainton and Thorntondanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở quận Middlesbrough, Bắc Yorkshire, Anh |
30 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 30
Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Roughton
- Ngôi làng nhỏ ở giáo xứ Roughton, quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TF2467)A small village in Roughton parish, East Lindsey district, Lincolnshire, England (OS grid ref TF2467).