estallido
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/estaˈʝido/
Nghĩa chính
- Nổdanh từexplosion
- Sự bùng nổ, sự bộc phátdanh từoutbreak
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estallidoDạng gốc (base form)
- estallidosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estallido de guerra | Chiến tranh bùng nổ | |
| estallido de ira | Cơn giận bùng phát | |
| estallido de risas | Tiếng cười vang | |
| estallido de violencia | Bạo lực bùng phát | |
| estallido nuclear | Vụ nổ hạt nhân | |
| estallido repentino | Bùng nổ bất ngờ | |
| dar un estallidođộng từ | động từ | Đập tan thành từng mảnh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn gây ra một vụ bùng nổ bạo lực mới không?
- ¡ !Cầu cho Hội đồng Hòa bình ngăn chặn mãi mãi sự bùng nổ của các cuộc chiến mới!
- .Cho người khác có thể gây ra một vụ bùng nổ hạnh phúc.