Dịch

explosion

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng nổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A violent release of energy (sometimes mechanical, nuclear, or chemical); an act or instance of exploding.
  2. Sự bùng nổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sudden, uncontrolled or rapid increase, expansion, or bursting out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. explosionDạng gốc (base form)
  2. explosionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in an explosiontrong vụ nổ300 people were injured in the explosion.300 người bị thương trong vụ nổ.
  • explosion of sthvụ nổ cái gìa spectacular explosion of fireworksmột vụ nổ pháo hoa ngoạn mục
  • explosion in sthsự gia tăng cái gìan explosion in oil pricessự gia tăng giá dầu

Cụm từ (phrase)

explosion of colorSự bùng nổ màu sắc
explosion of violenceSự bùng phát bạo lực
gas explosionNổ bình gas
nuclear explosiondanh từVụ nổ bom hạt nhân
explosion shipdanh từĐồng nghĩa với hellburner
explosion shotdanh từCú đánh mạnh mẽ đẩy bóng ra khỏi hố cát
explosion-prooftính từĐược thiết kế và xây dựng để chịu được hoặc giảm thiểu thiệt hại do vụ nổ bên trong hoặc bên ngoài
smoke explosiondanh từVụ nổ khí thải tích tụ bên trong một tòa nhà đang cháy

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng nổ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound of an explosion.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng nổ
Sự bùng nổ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápexplosion
  2. từ tiếng Latinhexplōsiōnis

Ví dụ

  • , .Một người đàn ông bị thương do một vụ nổ gây ra khi khoan vào một phát mìn không nổ tại mỏ Mendota phía trên Silver Plume, Colorado.
  • ‘ ’, , , , .Các nhà khí tượng học mô tả thời kỳ ấm áp thời trung cổ này là 'Thời kỳ tối ưu nhỏ', và họ coi đó là lời giải thích cho các hiện tượng như sự bùng nổ của người Viking vào Nga, Pháp, Iceland và vùng tây bắc Đại Tây Dương.
  • .Có một vụ nổ.

AI