Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tiếng nổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A violent release of energy (sometimes mechanical, nuclear, or chemical); an act or instance of exploding.
- Sự bùng nổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sudden, uncontrolled or rapid increase, expansion, or bursting out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- explosionDạng gốc (base form)
- explosionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in an explosiontrong vụ nổ300 people were injured in the explosion.300 người bị thương trong vụ nổ.
- explosion of sthvụ nổ cái gìa spectacular explosion of fireworksmột vụ nổ pháo hoa ngoạn mục
- explosion in sthsự gia tăng cái gìan explosion in oil pricessự gia tăng giá dầu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explosion of color | Sự bùng nổ màu sắc | |
| explosion of violence | Sự bùng phát bạo lực | |
| gas explosion | Nổ bình gas | |
| nuclear explosiondanh từ | danh từ | Vụ nổ bom hạt nhân |
| explosion shipdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hellburner |
| explosion shotdanh từ | danh từ | Cú đánh mạnh mẽ đẩy bóng ra khỏi hố cát |
| explosion-prooftính từ | tính từ | Được thiết kế và xây dựng để chịu được hoặc giảm thiểu thiệt hại do vụ nổ bên trong hoặc bên ngoài |
| smoke explosiondanh từ | danh từ | Vụ nổ khí thải tích tụ bên trong một tòa nhà đang cháy |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tiếng nổ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sound of an explosion.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc explosionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápexplosion
- từ tiếng Latinhexplōsiōnis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Một người đàn ông bị thương do một vụ nổ gây ra khi khoan vào một phát mìn không nổ tại mỏ Mendota phía trên Silver Plume, Colorado.
- ‘ ’, , , , .Các nhà khí tượng học mô tả thời kỳ ấm áp thời trung cổ này là 'Thời kỳ tối ưu nhỏ', và họ coi đó là lời giải thích cho các hiện tượng như sự bùng nổ của người Viking vào Nga, Pháp, Iceland và vùng tây bắc Đại Tây Dương.
- .Có một vụ nổ.