Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
explosion shot
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
k
ˈ
s
p
l
əʊ
.
ʒ
ə
n
ˈ
ʃ
ɒ
t
/
US
/ɛ
k
ˈ
s
p
l
oʊ
.
ʒ
ə
n
ˈ
ʃ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Cú đánh mạnh mẽ đẩy bóng ra khỏi hố cát
danh từ
A powerful stroke that blasts the ball out of a bunker.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
explosion shot
Dạng gốc
(base form)
explosion shot
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cú đánh mạnh mẽ đẩy bóng ra khỏi hố cát
1
Cú đánh mạnh mẽ đẩy bóng ra khỏi hố cát
1
Cú đánh mạnh mẽ đẩy bóng ra khỏi hố cát