Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nuclear explosion
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vụ nổ bom hạt nhân
danh từ
The explosion of a nuclear bomb.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nuclear explosion
Dạng gốc
(base form)
nuclear explosion
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
A
nuclear
explosion
isn't
something
you
should
stick
around
and
see
.
The
planet
Earth
seems
to
be
destined
to
undergo
a
tremendous
nuclear
explosion
that
will
raze
it
to
the
ground
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
explosión atómica
giống cái
Vụ nổ hạt nhân
explosión nuclear
giống cái
Vụ nổ hạt nhân
AI
1
Vụ nổ bom hạt nhân
1
Vụ nổ bom hạt nhân
1
Vụ nổ bom hạt nhân