Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
explosión nuclear
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vụ nổ hạt nhân
danh từ
nuclear explosion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
explosión nuclear
Dạng gốc
(base form)
explosi
ones nucleares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nuclear explosion
Vụ nổ bom hạt nhân
AI
1
Vụ nổ hạt nhân
1
Vụ nổ hạt nhân
1
Vụ nổ hạt nhân