Dịch

explosión

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡsploˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vụ nổ, tiếng nổ, sự bùng nổdanh từexplosion, blast, bang, burst, boom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. explosiónDạng gốc (base form)
  2. explosionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Gran ExplosiónVụ nổ lớn
explosión nuclearVụ nổ hạt nhân
motor de explosiónĐộng cơ đốt trong
explosión atómicaVụ nổ hạt nhân
explosión de novaVụ nổ sao mới
causar una explosiónChưa có nghĩa
explosión demográficaChưa có nghĩa
onda de la explosiónChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng nổ
  1. bang, boom

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vụ nổ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã ở đâu khi vụ nổ xảy ra?
  • .Cả bầu trời bừng sáng rồi vang lên một tiếng nổ.
  • .Người công nhân đã thiệt mạng vì vụ nổ.

AI