explotar
B1động từ (verb)
/eɡsploˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khai thácđộng từto exploit
- Nổ tungđộng từto explode
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể explotarDanh động từ explotandoPhân từ explotado
| Presente | |
|---|---|
| yo | exploto |
| tú | explotas |
| él/ella/Ud. | explota |
| nosotros | explotamos |
| vosotros | explotáis |
| ellos/Uds. | explotan |
Họ từ (word family)
cùng gốc explotarVí dụ
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh