Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
explotable
C2
tính từ
(adjective)
/eɡsploˈtable/
Nghĩa chính
1
Có thể khai thác được
tính từ
exploitable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
explotable
Dạng gốc
(base form)
explotable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exploitable
Có khả năng khai thác, đặc biệt là về mặt thương mại
AI
1
Có thể khai thác được
1
Có thể khai thác được
1
Có thể khai thác được