Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Gran Explosión
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vụ nổ lớn
danh từ riêng
Big Bang
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
explosión
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
big bang
Một lý thuyết vật lý mô tả cách vũ trụ giãn nở từ một điểm vô cùng nhỏ, nóng và dày đặc
AI
1
Vụ nổ lớn
1
Vụ nổ lớn
1
Vụ nổ lớn