Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Dễ nổtính từAble to, or likely to, explode.
- Dữ dội, như sấm séttính từHaving the character of an explosion.
- Bùng nổ vô hạntính từOf a specific cellular automaton rule, tending to exhibit infinite and unpredictable growth when starting from finite random patterns.
- Chất nổ, thuốc nổdanh từAny explosive substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- explosiveDạng gốc (base form)
- explosivesSố nhiều (plural)
- more explosiveSo sánh hơn (comparative)
- most explosiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| explosive device | Thiết bị nổ | |
| explosive growth | Sự tăng trưởng bùng nổ | |
| explosive temper | Tính khí nóng nảy | |
| plastic explosivedanh từ | danh từ | Thuốc nổ dẻo |
| explosive beltdanh từ | danh từ | Chiếc thắt lưng chứa đầy chất nổ và được trang bị ngòi nổ, được kẻ đánh bom tự sát đeo |
| low explosivedanh từ | danh từ | Hợp chất dễ nổ có tốc độ phân hủy xuyên qua vật liệu thấp hơn tốc độ âm thanh |
| explosive lensdanh từ | danh từ | Loại điện tích có hình dạng chuyên dụng cao, được sử dụng chủ yếu trong vũ khí hạt nhân, bao gồm một số điện tích nổ được sắp xếp để kiểm soát hình dạng của sóng kích nổ truyền qua chúng |
| high explosivedanh từ | danh từ | Chất nổ hóa học có khả năng phát nổ thay vì chỉ làm cháy nổ; một chất nổ hóa học có khả năng phản ứng với tốc độ đủ nhanh để tạo ra sóng xung kích lan truyền phản ứng khắp khối nổ; một chất nổ hóa học có khả năng tạo ra vụ nổ ngay cả khi không bị giam giữ |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Bùng nổ
- Bùng nổ, tăng vọt, đột ngộtRapidly accelerating.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc explosiveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexplosus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một thiết bị nổ
- một đám cháy dữ dội
- : ( ) ; .Ghi chú: Một bộ quy tắc (rất có thể) dẫn đến sự tăng trưởng bùng nổ; chắc chắn là về diện tích nếu không phải là số lượng.