Dịch

explosive

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Dễ nổtính từAble to, or likely to, explode.
  2. Dữ dội, như sấm séttính từHaving the character of an explosion.
  3. Bùng nổ vô hạntính từOf a specific cellular automaton rule, tending to exhibit infinite and unpredictable growth when starting from finite random patterns.
  4. Chất nổ, thuốc nổdanh từAny explosive substance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. explosiveDạng gốc (base form)
  2. explosivesSố nhiều (plural)
  3. more explosiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most explosiveSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

explosive deviceThiết bị nổ
explosive growthSự tăng trưởng bùng nổ
explosive temperTính khí nóng nảy
plastic explosivedanh từThuốc nổ dẻo
explosive beltdanh từChiếc thắt lưng chứa đầy chất nổ và được trang bị ngòi nổ, được kẻ đánh bom tự sát đeo
low explosivedanh từHợp chất dễ nổ có tốc độ phân hủy xuyên qua vật liệu thấp hơn tốc độ âm thanh
explosive lensdanh từLoại điện tích có hình dạng chuyên dụng cao, được sử dụng chủ yếu trong vũ khí hạt nhân, bao gồm một số điện tích nổ được sắp xếp để kiểm soát hình dạng của sóng kích nổ truyền qua chúng
high explosivedanh từChất nổ hóa học có khả năng phát nổ thay vì chỉ làm cháy nổ; một chất nổ hóa học có khả năng phản ứng với tốc độ đủ nhanh để tạo ra sóng xung kích lan truyền phản ứng khắp khối nổ; một chất nổ hóa học có khả năng tạo ra vụ nổ ngay cả khi không bị giam giữ

5 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Bùng nổ
  1. Bùng nổ, tăng vọt, đột ngộtRapidly accelerating.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bùng nổ
Âm tắc

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhexplosus

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • một thiết bị nổ
  • một đám cháy dữ dội
  • : ( ) ; .Ghi chú: Một bộ quy tắc (rất có thể) dẫn đến sự tăng trưởng bùng nổ; chắc chắn là về diện tích nếu không phải là số lượng.

AI