nonflammable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không dễ cháytính từkhông so sánh (not comparable)Not combustible.
- Không dễ dàng bắt lửatính từkhông so sánh (not comparable)Not easily set on fire.
- Bất kỳ chất không cháydanh từAny nonflammable substance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonflammableDạng gốc (base form)
- nonflammablesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa