Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
explosive device
UK
/ɛ
k
ˈ
s
p
l
əʊ
s
ɪ
v
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
s
/
US
/ɛ
k
ˈ
s
p
l
oʊ
s
ɪ
v
d
ɪ
ˈ
v
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Thiết bị nổ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
improvised explosive device
danh từ
danh từ
Thiết bị nổ tự chế
plant an explosive device
Gài một vật nổ
Xuất hiện ở từ khác
device
kết hợp
vật nổ
AI
1
Thiết bị nổ
1
Thiết bị nổ
1
Thiết bị nổ