estallar
B2động từ (verb)
/estaˈʝaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nổ tungđộng từto explode, to blow up, to burst
- Bẻ (một roi da)động từto crack (a whip)
- Bùng phát, bùng nổ (nói về một cuộc cách mạng, chiến tranh, hỏa hoạn hoặc tương tự)động từto break out, to erupt (said of a revolution, a war, a fire, or similar)
- Thoát rađộng từto break loose
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể estallarDanh động từ estallandoPhân từ estallado
| Presente | |
|---|---|
| yo | estallo |
| tú | estallas |
| él/ella/Ud. | estalla |
| nosotros | estallamos |
| vosotros | estalláis |
| ellos/Uds. | estallan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nổ tung
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estallar en llanto | Òa khóc | |
| estallar la burbuja | Bong bóng vỡ |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Nổ tung
- to blow up, to blow one's top, to explode
Ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
- go offTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc estallarTừ liên quan (related word)