Dịch

estruendo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾwendo/

Nghĩa chính

  1. Tiếng nổ lớn, tiếng vang rềndanh từbang (sudden loud noise)
  2. Tiếng ầm ĩ, tiếng huyên náodanh từracket, din, roar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estruendoDạng gốc (base form)
  2. estruendosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Âm thanh vang rền của tia chớp chính là tiếng sấm.
  • .Chúng tôi nghe thấy cái cây đổ xuống với một tiếng ầm vang dội.
  • .Thuốc nổ phát nổ với một tiếng nổ lớn.

AI