estruendo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾwendo/
Nghĩa chính
- Tiếng nổ lớn, tiếng vang rềndanh từbang (sudden loud noise)
- Tiếng ầm ĩ, tiếng huyên náodanh từracket, din, roar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estruendoDạng gốc (base form)
- estruendosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc estruendoVí dụ
- .Âm thanh vang rền của tia chớp chính là tiếng sấm.
- .Chúng tôi nghe thấy cái cây đổ xuống với một tiếng ầm vang dội.
- .Thuốc nổ phát nổ với một tiếng nổ lớn.