Dịch

flacon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chai thủy tinh có nắp nhỏ, thường dùng để đựng nước hoadanh từA small stoppered glass bottle, often used for keeping perfume.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flaconDạng gốc (base form)
  2. flaconsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápflacon

Cùng gốc (doublet)fiascoflagonflask

AI