Dịch

clusterfuck

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈklʌs.təˌfʌk/US/ˈklʌs.tɚˌfʌk/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tình huống hỗn loạn trong đó mọi thứ dường như không ổn, thường do lỗi giao tiếp, môi trường phức tạp hoặc năng lực kémdanh từA chaotic situation where everything seems to go wrong, often caused by communication failure, a complex environment, or incompetence.
  2. Cuộc truy hoan tình dụcdanh từA sexual orgy.
  3. Làm hỏng (thứ gì đó), làm cho nó trở nên lộn xộnđộng từngoại động từ (transitive)To fuck (something) up, to make a total mess of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clusterfuckDạng gốc (base form)
  2. clusterfucksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Charlie Foxtrotdanh từĐúng là khốn kiếp

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • — . . . ...
  • [ :] . ? [:] .

AI