Nghĩa chính
- Tình huống hỗn loạn trong đó mọi thứ dường như không ổn, thường do lỗi giao tiếp, môi trường phức tạp hoặc năng lực kémdanh từA chaotic situation where everything seems to go wrong, often caused by communication failure, a complex environment, or incompetence.
- Cuộc truy hoan tình dụcdanh từA sexual orgy.
- Làm hỏng (thứ gì đó), làm cho nó trở nên lộn xộnđộng từngoại động từ (transitive)To fuck (something) up, to make a total mess of.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clusterfuckDạng gốc (base form)
- clusterfucksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Charlie Foxtrotdanh từ | danh từ | Đúng là khốn kiếp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc clusterfuckVí dụ
- — . . . ...
- [ :] . ? [:] .