Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casa de putas
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkasa de ˈputas/
Nghĩa chính
1
Nhà chứa
danh từ
brothel, whorehouse
2
Khốn nạn
danh từ
clusterfuck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casa de putas
Dạng gốc
(base form)
casa
s de putas
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
burdel
lupanar
mancebía
prostíbulo
puterío
puticlub
Xem thêm 1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brothel
Nhà thổ, nhà chứa
clusterfuck
Tình huống hỗn loạn trong đó mọi thứ dường như không ổn, thường do lỗi giao tiếp, môi trường phức tạp hoặc năng lực kém
AI
1
Nhà chứa
2
Khốn nạn
1
Nhà chứa
2
Khốn nạn
1
Nhà chứa
2
Khốn nạn