Dịch

lupanar

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/lupaˈnaɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhà chứadanh từbrothel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lupanarDạng gốc (base form)
  2. lupanaresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI