Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lupanar
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/lupaˈnaɾ/
Nghĩa chính
1
Nhà chứa
danh từ
brothel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lupanar
Dạng gốc
(base form)
lupanar
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
burdel
casa de citas
mancebía
prostíbulo
puticlub
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brothel
Nhà thổ, nhà chứa
AI
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa
1
Nhà chứa