Dịch

clusterfuckery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vô tổ chức thiếu năng lực; sự hỗn loạndanh từkhông đếm được (uncountable)incompetent disorganization; chaos

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI