Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clusterfuckery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vô tổ chức thiếu năng lực; sự hỗn loạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
incompetent disorganization; chaos
Nguồn gốc
(etymology)
clusterfuck
+
-ery
Ví dụ
Of
all
the
circular
,
intellectual
,
clusterfuckery
art
bullshit
,
this
is
the
part
I
have
the
most
trouble
with
.
AI
1
Vô tổ chức thiếu năng lực
1
Vô tổ chức thiếu năng lực
1
Vô tổ chức thiếu năng lực