Dịch

shit sandwich

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó rất không mong muốn được làm cho dễ chấp nhận hơn hoặc ngon miệng hơn bằng cách bổ sung các thành phần dễ chấp nhận hoặc dễ chịu hơndanh từSomething highly undesirable that is rendered more acceptable or palatable by the addition of more tolerable or agreeable components.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shit sandwichDạng gốc (base form)
  2. shit sandwichesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : , .
  • .
  • , ... .

AI