Dịch

shit soup

danh từ (noun)
UK/ˈʃɪt ˈsuːp/US/ˈʃɪt ˈsup/

Nghĩa chính

  1. Mớ hỗn độn; một tình huống rất không mong muốndanh từkhông đếm được (uncountable)A mess; a highly undesirable situation.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

AI