Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shit soup
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
s
uː
p
/
US
/ˈ
ʃ
ɪ
t
ˈ
s
u
p
/
Nghĩa chính
1
Mớ hỗn độn; một tình huống rất không mong muốn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mess; a highly undesirable situation.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
shit sandwich
soup sandwich
Ví dụ
Yeah
,
I
put
you
in
shit
soup
,
but
I'm
doing
all
I
can
to
get
you
out
.
If
they
got
found
out
,
or
even
suspected
,
he'd
be
in
shit
soup
for
sure
.
AI
1
Mớ hỗn độn
1
Mớ hỗn độn
1
Mớ hỗn độn