Dịch

dumpster fire

danh từ (noun)
UK/ˈdʌmpstəˈfaɪə(ɹ)/US/ˈdʌmpstɚˈfaɪəɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự việc, tình huống hoặc con người hỗn loạn, khó chịu, không thể quản lý được; một thảm họadanh từA chaotic, unpleasant, unmanageable thing, situation, or person; a disaster.
  2. Dùng theo nghĩa đen, xem dumpster, firedanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see dumpster, fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dumpster fireDạng gốc (base form)
  2. dumpster firesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Trumpster firedanh từViệc Donald Trump sử dụng tranh cãi để đánh lạc hướng công chúng khỏi tình trạng thảm khốc của chính phủ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • [] , .
  • .
  • 2020, , .

AI