Nghĩa chính
- Sự việc, tình huống hoặc con người hỗn loạn, khó chịu, không thể quản lý được; một thảm họadanh từA chaotic, unpleasant, unmanageable thing, situation, or person; a disaster.
- Dùng theo nghĩa đen, xem dumpster, firedanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see dumpster, fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dumpster fireDạng gốc (base form)
- dumpster firesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Trumpster firedanh từ | danh từ | Việc Donald Trump sử dụng tranh cãi để đánh lạc hướng công chúng khỏi tình trạng thảm khốc của chính phủ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- [] , .
- .
- 2020, , .