Dịch

trash fire

danh từ (noun)
US/ˈtɹæʃ ˈfaɪ.ɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó được thực hiện rất kém; một mớ hỗn độn hoặc thất bạidanh từSomething which is very poorly done; a mess or fiasco.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trash fireDạng gốc (base form)
  2. trash firesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI