Nghĩa chính
- Một cái gì đó được thực hiện rất kém; một mớ hỗn độn hoặc thất bạidanh từSomething which is very poorly done; a mess or fiasco.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trash fireDạng gốc (base form)
- trash firesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)