Dịch

shemozzle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hỗn loạn hoặc nhầm lẫndanh từA state of chaos or confusion.
  2. Cuộc cãi vã hoặc ồn àodanh từA quarrel or rumpus.
  3. Khan hiếm; chạy trốnđộng từTo scarper; to run away; to flee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shemozzleDạng gốc (base form)
  2. shemozzlesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Yiddishשלימזלshlimazl“misfortune”
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạislim“crooked”
  3. từ tiếng Do Tháiמַזָּלmazzāl“luck”

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . “,” , “ …”. – – .
  • ? ? ? , .
  • " ," . " Gregg's . ."

AI