Nghĩa chính
- Trạng thái hỗn loạn hoặc nhầm lẫndanh từA state of chaos or confusion.
- Cuộc cãi vã hoặc ồn àodanh từA quarrel or rumpus.
- Khan hiếm; chạy trốnđộng từTo scarper; to run away; to flee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shemozzleDạng gốc (base form)
- shemozzlesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishשלימזלshlimazl“misfortune”
- từ tiếng Thượng Đức trung đạislim“crooked”
- từ tiếng Do Tháiמַזָּלmazzāl“luck”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . “,” , “ …”. – – .
- ? ? ? , .
- " ," . " Gregg's . ."