schlemiel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ thua cuộc hay một kẻ ngốcdanh từA loser or a fool.
- Người vụng về hoặc làm tổn thương người khác về mặt cảm xúcdanh từA person who is clumsy or who hurts others emotionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schlemielDạng gốc (base form)
- schlemielsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishשלימיל
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , 8-1 . “Let’s ” , “ vey!” .