schmendrick
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ngu ngốc; một kẻ ngốc; một kẻ ngu ngốcdanh từA stupid person; a fool; a nincompoop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schmendrickDạng gốc (base form)
- schmendricksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Yiddishשמענדריקshmendrik