Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avieso
tính từ
(adjective)
/aˈbjeso/
Nghĩa chính
1
Độc ác
tính từ
wicked, evil
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avieso
Dạng gốc
(base form)
avies
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
avieso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
avies
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
avieso
avies
amente
Ác độc; một cách ác ý
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
邪恶
xié è
Gian ác, độc ác, xấu xa
Tiếng Anh
wicked
Kẻ ác, giới gian ác
AI
1
Độc ác
1
Độc ác
1
Độc ác