Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aviesamente
trạng từ
(adverb)
/aˌbjesaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ác độc; một cách ác ý
trạng từ
evilly; malefically
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aviesas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evilly
Có hiểm ý, có ác ý
AI
1
Ác độc
1
Ác độc
1
Ác độc