Dịch

aviesamente

trạng từ (adverb)
/aˌbjesaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Ác độc; một cách ác ýtrạng từevilly; malefically

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI