Nghĩa chính
- Có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh, đoan chínhtính từFull of virtue; having excellent moral character.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virtuousDạng gốc (base form)
- more virtuousSo sánh hơn (comparative)
- most virtuousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| virtuous couchdanh từ | danh từ | Giường của một người, được coi là nơi để ngủ, trái ngược với nơi để quan hệ tình dục trái phép |
| virtuous cycledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với virtuous circle |
| virtuous circledanh từ | danh từ | Tình huống trong đó giải pháp cho một vấn đề làm cho mỗi vấn đề trong tương lai dễ giải quyết hơn vấn đề ban đầu |
| virtuous spiraldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với virtuous circle |
| seek one's virtuous couchđộng từ | động từ | Đi ngủ: nằm xuống để ngủ |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Các cộng đồng thành công cần những nhà lãnh đạo mạnh mẽ, vị tha và một nhân dân có đạo đức.
- .Anh ấy đã nỗ lực để sống một cuộc đời đức hạnh.
- .Bất kỳ ý tưởng đạo đức nào cũng có thể tự nó trở nên xấu xa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc virtuousNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha