Dịch

virtuous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có đạo đức, có đức hạnh, tiết hạnh, đoan chínhtính từFull of virtue; having excellent moral character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virtuousDạng gốc (base form)
  2. more virtuousSo sánh hơn (comparative)
  3. most virtuousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

virtuous couchdanh từGiường của một người, được coi là nơi để ngủ, trái ngược với nơi để quan hệ tình dục trái phép
virtuous cycledanh từĐồng nghĩa với virtuous circle
virtuous circledanh từTình huống trong đó giải pháp cho một vấn đề làm cho mỗi vấn đề trong tương lai dễ giải quyết hơn vấn đề ban đầu
virtuous spiraldanh từĐồng nghĩa với virtuous circle
seek one's virtuous couchđộng từĐi ngủ: nằm xuống để ngủ

Nguồn gốc (etymology)

virtue-ous

  1. từ tiếng Anh trung đạivertuous
  2. từ tiếng Anglo-Normanvertuous
  3. từ tiếng Latinh muộnvirtuōsus

Cùng gốc (doublet)virtuoso

Ví dụ

  • , .Các cộng đồng thành công cần những nhà lãnh đạo mạnh mẽ, vị tha và một nhân dân có đạo đức.
  • .Anh ấy đã nỗ lực để sống một cuộc đời đức hạnh.
  • .Bất kỳ ý tưởng đạo đức nào cũng có thể tự nó trở nên xấu xa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có đạo đức

AI