Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pseudovirtuous
tính từ
(adjective)
US
/ˈ
s
uː
d
əʊ
ˌ
v
ɜː
(ɹ)
t
͡
ʃ
u
.
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhìn bề ngoài nhưng thực ra không có đức hạnh
tính từ
Seemingly but not really virtuous.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pseudovirtue
Nguồn gốc
(etymology)
pseudo-
+
virtuous
Ví dụ
Never
trust
in
the
pseudovirtuous
hive-mind
.
AI
1
Nhìn bề ngoài nhưng thực ra không có đức hạnh
1
Nhìn bề ngoài nhưng thực ra không có đức hạnh
1
Nhìn bề ngoài nhưng thực ra không có đức hạnh