shameless
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vô liêm sỉtính từHaving no shame, no guilt nor remorse over something considered wrong; immodest, brazen; unable to feel disgrace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shamelessDạng gốc (base form)
- more shamelessSo sánh hơn (comparative)
- most shamelessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shameless exploitation | Sự bóc lột trắng trợn | |
| shameless liar | Kẻ nói dối trơ trẽn | |
| shameless plug | Lời tự quảng cáo trơ trẽn | |
| shameless promotion | Sự quảng bá lộ liễu |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Không bị chê trách
- Không bị chê trách, không đáng xấu hổNot subject to other people’s shaming or reproach.
Ví dụ
- .Anh ta là một gã không biết xấu hổ.
- !Bạn thật trơ trẽn làm sao!
- !Thật là một kẻ nói dối trơ trẽn!
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô liêm sỉ