Dịch

shamelessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trạng thái hoặc đặc điểm của sự vô liêm sỉdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being shameless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shamelessnessDạng gốc (base form)
  2. shamelessnessesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lời nói hoặc hành động không biết xấu hổ
  1. đếm được (countable)An utterance or action which is shameless.

Ví dụ

  • [] , .
  • ; , .

AI