shamelessness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trạng thái hoặc đặc điểm của sự vô liêm sỉdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or characteristic of being shameless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shamelessnessDạng gốc (base form)
- shamelessnessesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lời nói hoặc hành động không biết xấu hổ
- đếm được (countable)An utterance or action which is shameless.
Ví dụ
- [] , .
- ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa